to the limit
Định nghĩa
Trạng từ: - Đến mức tối đa, đến giới hạn: "to the limit" diễn tả hành động được thực hiện một cách triệt để, không giữ lại gì, hoặc sử dụng hết khả năng cho phép. Cụm từ này nhấn mạnh việc đạt đến ranh giới cuối cùng của một thứ gì đó (sức lực, thời gian, nguồn lực, hoặc quy tắc).
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã đẩy bản thân đến giới hạn trong suốt cuộc đua marathon.)
- (Nhóm đã làm việc hết sức để hoàn thành dự án đúng hạn.)
- (Anh ấy đã thử nghiệm động cơ xe đến giới hạn trên đường đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be pushed to the limit": bị đẩy đến giới hạn, thường chỉ sự căng thẳng hoặc áp lực tột độ.
- The soldiers were pushed to the limit during the harsh training. (Những người lính đã bị đẩy đến giới hạn trong suốt khóa huấn luyện khắc nghiệt.)
- "to live life to the limit": sống hết mình, tận hưởng cuộc sống một cách tối đa.
- She believes in living life to the limit, always seeking new adventures. (Cô ấy tin vào việc sống hết mình, luôn tìm kiếm những cuộc phiêu lưu mới.)
Biến thể và từ gần giống
- To the hilt: đến mức tối đa, hoàn toàn (thường dùng trong ngữ cảnh cam kết hoặc đầu tư).
- He is committed to the hilt in this project. (Anh ấy cam kết hoàn toàn với dự án này.)
- To the max: đến mức tối đa (dạng thân mật, phổ biến trong văn nói).
- They partied to the max last night. (Họ đã tiệc tùng hết mình tối qua.)
Từ đồng nghĩa
- Fully: một cách đầy đủ, trọn vẹn.
- Completely: hoàn toàn, không thiếu sót.
- Utterly: hoàn toàn, tuyệt đối (thường mang sắc thái mạnh mẽ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Push to the limit: đẩy ai đó hoặc thứ gì đó đến giới hạn.
- The coach pushed the athletes to the limit during practice. (Huấn luyện viên đã đẩy các vận động viên đến giới hạn trong buổi tập.)
- Stretch to the limit: kéo dài hoặc sử dụng đến mức tối đa.
- Our resources were stretched to the limit during the crisis. (Nguồn lực của chúng tôi đã bị kéo dài đến giới hạn trong suốt cuộc khủng hoảng.)
Thành ngữ liên quan
- To the bitter end: đến cùng, cho đến khi kết thúc (thường là khó khăn).
- They fought to the bitter end, never giving up. (Họ đã chiến đấu đến cùng, không bao giờ bỏ cuộc.)